chung lộn

chung lộn

Hai gia đình sống chung lộn trong một căn nhà nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống hoặc hoạt động chung với nhau một cách lộn xộn, không trật tự hoặc quy tắc rõ ràng, thường dẫn đến sự thiếu phân biệt: "chung lộn" diễn tả việc nhiều người, nhiều thứ cùng tồn tại, hòa trộn vào nhau một cách hỗn độn, không sự sắp xếp, tổ chức hoặc ranh giới rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai gia đình nghèo phảichung lộn trong một căn nhà nhỏ. (Hai hộ gia đình cùng sống trong một không gian chật hẹp, không sự riêng tư hay tổ chức rõ ràng.)
    • Đồ đạc mới để chung lộn với nhau, khó tìm thấy thứ mình cần. (Các vật dụng không được phân loại, sắp xếp để hỗn độn với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống chung lộn": cụm từ thường dùng để chỉ việc nhiều người sống chung trong một không gian không sự phân định rõ ràng về chỗ ở, sinh hoạt, dẫn đến tình trạng hỗn tạp.
    • Khu nhà trọ này, nam nữ sống chung lộn, rất bất tiện. (Nơi này nam nữ sống lẫn lộn với nhau một cách thiếu tổ chức, gây ra sự bất tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Chung chạ (động từ): sống chung hoặc dùng chung, thường mang sắc thái thiếu vệ sinh hoặc không đúng phép tắc.
    • Không nên dùng chung chạ khăn mặt. (Không nên dùng chung vật dụng cá nhân một cách thiếu vệ sinh.)
  • Hỗn độn (tính từ): trạng thái lộn xộn, không trật tự.
  • Lẫn lộn (động từ): trộn vào với nhau khiến khó phân biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Lộn xộn: không trật tự, ngăn nắp.
  • Hỗn tạp: bao gồm nhiều thứ khác nhau một cách lộn xộn.
  • Bừa bộn: để không ngăn nắp, gọn gàng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chung lộn" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu tổ chức, thiếu văn minh hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội thông thường.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "chung sống" (sống cùng nhau) vốn mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn.